Bản dịch của từ 侵偪 trong tiếng Việt
侵偪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
侵偪 (Động từ)
【qīn bī】
01
Xâm phạm, cưỡng ép; ức hiếp, ép buộc người khác
2.侵犯逼迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xâm bức; cưỡng ép, ép buộc (cưỡng ép, áp đặt, đe dọa để chiếm đoạt hoặc buộc người khác phải chịu theo)
1.亦作“侵逼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵偪
qīn
侵
bī
偪
Các từ liên quan
侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
偪下
偪仄
偪介
偪促
偪剥
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
- Các biến thể:
- 𢔀, 㑴
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钦
寴
親
亲
綅
兓
媇
欽
顉
骎
衾
駸
伹
僚
㒗
儨
住
𠐤
俌
𠑩
儳
𠊑
𠍮
僈
帥
砃
䒵
栐
疤
𠗖
䖠
荿
柌
炟
狱
㡿
侵犯
侵略
入侵
侵蚀
侵害
侵袭
侵占
侵入
侵权
性侵
