Bản dịch của từ 侵叛 trong tiếng Việt

侵叛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵叛 (Danh từ)

qīn pàn
01

Xâm lược, phản bội; cũng chỉ nhóm/tổ chức xâm lược hoặc phản bội (nhóm phản loạn)

侵扰背叛。亦指侵扰背叛的集团。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵叛

qīn

pàn

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép