Bản dịch của từ 侵地 trong tiếng Việt

侵地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵地 (Danh từ)

qīn dì
01

Đất bị xâm chiếm, đất bị chiếm đoạt (đất do quân đội hoặc thế lực khác chiếm lấy)

侵夺的土地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵地

qīn

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép