Bản dịch của từ 侵愁 trong tiếng Việt

侵愁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵愁 (Động từ)

qīn chóu
01

Xâm hại, làm cho buồn khổ (bị tổn thương dẫn đến phiền muộn)

侵害而使愁苦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵愁

qīn

chóu

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép