Bản dịch của từ 侵抄 trong tiếng Việt

侵抄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵抄 (Động từ)

qīn chāo
01

Xâm chiếm, chiếm đoạt (tài sản, giấy tờ) — cũng viết là 侵钞; nghĩa archaic/không phổ biến

1.亦作“侵钞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xâm hại, cướp phá; xâm chiếm, chiếm đoạt tài sản (mang sắc thái cưỡng đoạt, cướp bóc)

2.侵害掠夺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵抄

qīn

chāo

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
抄书
抄事
抄件
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép