Bản dịch của từ 侵挠 trong tiếng Việt
侵挠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
侵挠 (Động từ)
【qīn náo】
01
Xâm phạm, can nhiễu; quấy rầy hoặc xâm nhập (thường dùng trong văn ngôn, cũng viết là 侵桡)
1.亦作“侵桡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xâm nhiễu, quấy rầy; can dự gây trở ngại (thường là hành động làm phiền, gây rối)
2.侵扰,干扰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xâm chiếm, quấy rầy, chiếm đoạt và gây rối (thường nói về kẻ xâm phạm quyền lợi hoặc tài sản)
3.谓侵夺骚扰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵挠
qīn
侵
náo
挠
Các từ liên quan
侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
- Các biến thể:
- 𢔀, 㑴
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钦
寴
親
亲
綅
兓
媇
欽
顉
骎
衾
駸
伹
僚
㒗
儨
住
𠐤
俌
𠑩
儳
𠊑
𠍮
僈
帥
砃
䒵
栐
疤
𠗖
䖠
荿
柌
炟
狱
㡿
侵犯
侵略
入侵
侵蚀
侵害
侵袭
侵占
侵入
侵权
性侵
