Bản dịch của từ 侵早 trong tiếng Việt
侵早
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
侵早 (Danh từ)
【qīn zǎo】
01
Bình minh, lúc trời vừa chớm sáng (拂晓)
天刚亮,拂晓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵早
qīn
侵
zǎo
早
Các từ liên quan
侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
早上
早上好
早世
早为
早为之所
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
- Các biến thể:
- 𢔀, 㑴
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钦
寴
親
亲
綅
兓
媇
欽
顉
骎
衾
駸
伹
僚
㒗
儨
住
𠐤
俌
𠑩
儳
𠊑
𠍮
僈
帥
砃
䒵
栐
疤
𠗖
䖠
荿
柌
炟
狱
㡿
侵犯
侵略
入侵
侵蚀
侵害
侵袭
侵占
侵入
侵权
性侵
