Bản dịch của từ 侵星 trong tiếng Việt

侵星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵星 (Danh từ)

qīn xīng
01

Bình minh lúc mới hé; rạng sáng khi các vì sao còn chưa khuất (khoảng chạng vạng sáng)

拂晓。此时星尚未落,故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵星

qīn

xīng

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
星丁头
星主
星书
星乱
星事
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép