Bản dịch của từ 侵渎 trong tiếng Việt

侵渎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵渎 (Động từ)

qīn dú
01

Xâm phạm, xâm phạm (thánh lễ, vật thiêng) hoặc xúc phạm điều thiêng liêng; cũng viết là “侵黩

1.亦作“侵黩”。

Ví dụ
02

Xâm phạm, xúc phạm (chỉ hành vi xâm phạm, làm mất tôn nghiêm hoặc sỉ nhục)

2.侵犯侮慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵渎

qīn

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
渎告
渎慢
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép