Bản dịch của từ 侵用 trong tiếng Việt

侵用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵用 (Động từ)

qīn yòng
01

Chiếm dụng trái phép tài sản công hoặc của người khác; dùng riêng tài sản không có quyền (gần nghĩa: tham ô/chiếm đoạt công quỹ)

非法占用公物或他人之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵用

qīn

yòng

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép