Bản dịch của từ 侵突 trong tiếng Việt

侵突

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵突 (Động từ)

qīn tū
01

Xâm phạm, ồ ạt xông vào; lao vào chen lấn một cách hung hãn (gợi nhớ chữ Hán Việt: xâm, đột kích)

侵犯奔突,横冲直撞地进犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵突

qīn

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép