Bản dịch của từ 侵臣 trong tiếng Việt
侵臣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
侵臣 (Danh từ)
【qīn chén】
01
Quan lại chăm vì tư lợi, làm trái pháp luật để徇私枉法 (lợi dụng quyền lực, thiên vị, thậm chí làm sai pháp luật vì lợi ích cá nhân hoặc thân cận)
徇私枉法之臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵臣
qīn
侵
chén
臣
Các từ liên quan
侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
- Các biến thể:
- 𢔀, 㑴
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钦
寴
親
亲
綅
兓
媇
欽
顉
骎
衾
駸
伹
僚
㒗
儨
住
𠐤
俌
𠑩
儳
𠊑
𠍮
僈
帥
砃
䒵
栐
疤
𠗖
䖠
荿
柌
炟
狱
㡿
侵犯
侵略
入侵
侵蚀
侵害
侵袭
侵占
侵入
侵权
性侵
