Bản dịch của từ 侵蚀山 trong tiếng Việt

侵蚀山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵蚀山 (Danh từ)

qīn shí shān
01

Núi xói mòn (núi do lớp vỏ nâng lên rồi bị ngoại lực như nước, gió, băng tan xói mòn chia cắt thành các ngọn núi; ví dụ: Thái Sơn thuộc loại này)

地壳上升地区,地面经外力侵蚀分割而形成的山地。原为构造山,经外力侵蚀分割,也可形成侵蚀山。如中国的泰山等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵蚀山

qīn

shí

shān

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép