Bản dịch của từ 侵钞 trong tiếng Việt

侵钞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵钞 (Động từ)

qīn chāo
01

Xâm sao, sao chép trái phép (xâm nhập để lấy bản sao); chú thích: 侵抄”=侵入并抄录

见“侵抄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵钞

qīn

chāo

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
钞关
钞写
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép