Bản dịch của từ 侺 trong tiếng Việt
侺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
侺 (Danh từ)
【shèn】
01
Âm Hán Việt cổ, dùng trong từ '禪' (thiền) và âm đọc cũ trong '沁' (thẩm thấu).
《廣韻》時鴆切,去沁,禪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động cúi đầu, gập cổ xuống (như khi tỏ lòng tôn kính hoặc suy nghĩ).
低头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
