Bản dịch của từ 侺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shèn
01

Âm Hán Việt cổ, dùng trong từ '' (thiền) và âm đọc cũ trong '' (thẩm thấu).

《廣韻》時鴆切,去沁,禪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động cúi đầu, gập cổ xuống (như khi tỏ lòng tôn kính hoặc suy nghĩ).

低头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

侺
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
Hình thái radical:
⿰,亻,岑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚丨丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép