Bản dịch của từ 侻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

(Tính từ)

tuì
01

Giản dị; giản đơn; đơn giản

简易

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thích đáng; nên; cần phải

适当;应当

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thông thoát; người thông đạt thoát tục

见〖通侻〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

tuì
01

Tốt đẹp; thích hợp

美好;相宜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

侻
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄛ, ㄊㄨㄟˋ】【ĐOÁI, THOÁT】
Hình thái radical:
⿰亻兑
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép