Bản dịch của từ 侻 trong tiếng Việt
侻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
侻 (Tính từ)
【tuì】
01
Giản dị; giản đơn; đơn giản
简易
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thích đáng; nên; cần phải
适当;应当
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thông thoát; người thông đạt thoát tục
见〖通侻〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
侻 (Tính từ)
【tuì】
01
Tốt đẹp; thích hợp
美好;相宜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
