Bản dịch của từ 便宜主义 trong tiếng Việt

便宜主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

便宜主义 (Danh từ)

pián yi zhǔ yì
01

法律检察机关在审查是否起诉时因考虑被告的年龄性格处境罪行轻重或悔罪表现等认为无需追究或起诉可免则免的一种处理主义相当于宽革轻起斟酌起诉”)

检察官评估犯罪人的年龄、性格、境遇、罪情及犯罪后的状况,若其无必要追诉,则虽有充分证据,亦不予起诉,此种主义称为「便宜主义」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便宜主义

pián

便

yi

zhǔ

便
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【TIỆN】
Các biến thể:
𠊳, 便
Hình thái radical:
⿰,亻,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép