Bản dịch của từ 便宜施行 trong tiếng Việt
便宜施行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
便宜施行 (Động từ)
【biàn yí shī xíng】
01
Chủ động xử lý mà không cần theo quy định hay chờ chỉ thị
指可斟酌情势,不拘规制条文,不须请示,自行处理。同“便宜从事”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便宜施行
biàn
便
yí
宜
shī
施
xíng
行
Các từ liên quan
便中
便习
便了
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
施与
施丹傅粉
施为
施主
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 𠊳, 便
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,更
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弁
㳎
抃
㝸
汴
忭
㲢
䉸
苄
辡
諚
遍
蹁
騈
璸
骈
賆
駢
㛹
跰
䮁
緶
胼
㼐
僤
𠏼
俰
𠏳
𠐹
佸
𠇲
偑
𠊻
𠐾
𠇃
偮
捛
咷
型
矦
砖
浃
盆
䄯
柬
䍂
姺
便
便宜
便便
占便宜
便宜货
便宜
方便
随便
顺便
以便
便利
即便
大便
便于
便捷
