Bản dịch của từ 便宜无好货 trong tiếng Việt

便宜无好货

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

便宜无好货 (Cụm từ)

pián yi wú hǎo huò
01

Hàng rẻ thì chất lượng không tốt.

价格低廉就没有质量好的东西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便宜无好货

pián

便

yi

hǎo

huò

Các từ liên quan

便中
便习
便了
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
无一不备
无一不知
无一可
无一时
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
货主
货买
货交
货产
货人
便
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【TIỆN】
Các biến thể:
𠊳, 便
Hình thái radical:
⿰,亻,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép