Bản dịch của từ 便览 trong tiếng Việt

便览

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

便览 (Danh từ)

biàn lǎn
01

Sách tóm tắt; sách hướng dẫn ngắn gọn; thuyết minh tổng quát; bảng giới thiệu sơ lược (nội dung thường về giao thông, bưu chính hoặc phong cảnh)

总括说明;一览(内容多为交通、邮政或风景)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便览

biàn

便

lǎn

便
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【TIỆN】
Các biến thể:
𠊳, 便
Hình thái radical:
⿰,亻,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép