Bản dịch của từ 俁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(俁俁) to lớn, vạm vỡ như người khổng lồ, dễ nhớ như câu 'vũ trụ rộng lớn'

〔俁俁〕魁伟貌。《説文•人部》:“俁,大也。”《詩•邶風•簡兮》:“碩人俁俁,公庭萬舞。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

俁
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑨, 㒁, 俣, 𠋼
Hình thái radical:
⿰,亻,吳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép