ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俁
Bảng phân tích âm vị 俁
Yǔ
(俁俁) to lớn, vạm vỡ như người khổng lồ, dễ nhớ như câu 'vũ trụ rộng lớn'
〔俁俁〕魁伟貌。《説文•人部》:“俁,大也。”《詩•邶風•簡兮》:“碩人俁俁,公庭萬舞。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép