Bản dịch của từ 促寿 trong tiếng Việt

促寿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

促寿 (Động từ)

cù shòu
01

Rút ngắn tuổi thọ; thường dùng như lời chửi có nghĩa là 'chết sớm' hoặc 'sống không lâu'.

缩短寿命。亦用为詈词,犹言短命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促寿

shòu

寿

Các từ liên quan

促中
促令
促使
促促
促促刺刺
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
促
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
趗, 𧻻, 齪, 䟟
Hình thái radical:
⿰,亻,足
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép