Bản dịch của từ 促急 trong tiếng Việt
促急
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
促急 (Tính từ)
【cù jí】
01
Sốt ruột, nôn nóng, cáu kỉnh do thiếu kiên nhẫn hoặc áp lực thời gian.
2.急躁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gấp gáp, vội vàng, làm việc hoặc hành động trong trạng thái nhanh chóng, không chậm trễ
3.匆促;匆忙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khắt khe, nghiêm khắc, không khoan nhượng
1.严酷,不宽容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促急
cù
促
jí
急
Các từ liên quan
促中
促令
促使
促促
促促刺刺
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 趗, 𧻻, 齪, 䟟
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,足
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誎
顣
趋
䃚
醋
蹵
猝
䥄
㰗
卒
䛤
瘯
傗
𠌧
僗
傮
𠊑
𠍰
傲
侤
㑽
伺
偔
𠍄
炠
則
砍
㖍
㪃
皇
玿
𠀵
咰
挌
姼
浒
促进
促销
督促
促使
仓促
急促
敦促
促成
局促
短促
