Bản dịch của từ 促掐 trong tiếng Việt

促掐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

促掐 (Tính từ)

cù qiā
01

(Phương ngữ) thích trêu chọc người khác; hay xỏ xiên, cay nghiệt.

1.方言。亦作“促恰”﹑“促揢”。爱捉弄人;刁钻刻薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) độc ác, hiểm độc, gian xảo, quỷ quyệt.

2.方言。亦作“促恰”﹑“促揢”。阴毒奸刁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促掐

qiā

Các từ liên quan

促中
促令
促使
促促
促促刺刺
掐出水来
掐头去尾
掐子
掐尖
掐尖落钞
促
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
趗, 𧻻, 齪, 䟟
Hình thái radical:
⿰,亻,足
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép