Bản dịch của từ 促膝 trong tiếng Việt
促膝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
促膝 (Động từ)
【cù xī】
01
Thân mật, ngồi sát cạnh nhau (để tâm sự)
亲密的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngồi sát nhau
并排坐着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mối quan hệ mật thiết
密切接触
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(văn học) ngồi sát kề nhau, đầu gối chạm nhau
点燃。膝盖压得很近
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促膝
cù
促
xī
膝
Các từ liên quan
促中
促令
促使
促促
促促刺刺
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 趗, 𧻻, 齪, 䟟
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,足
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誎
顣
趋
䃚
醋
蹵
猝
䥄
㰗
卒
䛤
瘯
傗
𠌧
僗
傮
𠊑
𠍰
傲
侤
㑽
伺
偔
𠍄
炠
則
砍
㖍
㪃
皇
玿
𠀵
咰
挌
姼
浒
促进
促销
督促
促使
仓促
急促
敦促
促成
局促
短促
