Bản dịch của từ 促膝谈心 trong tiếng Việt

促膝谈心

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

促膝谈心 (Thành ngữ)

cù xī tán xīn
01

Ngồi gần trò chuyện tâm tình

坐得很近,心里话交流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促膝谈心

tán

xīn

Các từ liên quan

促中
促令
促使
促促
促促刺刺
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
促
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
趗, 𧻻, 齪, 䟟
Hình thái radical:
⿰,亻,足
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép