Bản dịch của từ 促轸 trong tiếng Việt
促轸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
促轸 (Danh từ)
【cù zhěn】
01
Trục dùng để quay và siết chặt dây đàn trong nhạc cụ dây, giúp điều chỉnh âm thanh.
旋紧调弦的轴。轸,弦乐器上调弦的轴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促轸
cù
促
zhěn
轸
Các từ liên quan
促中
促令
促使
促促
促促刺刺
轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 趗, 𧻻, 齪, 䟟
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,足
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誎
顣
趋
䃚
醋
蹵
猝
䥄
㰗
卒
䛤
瘯
傗
𠌧
僗
傮
𠊑
𠍰
傲
侤
㑽
伺
偔
𠍄
炠
則
砍
㖍
㪃
皇
玿
𠀵
咰
挌
姼
浒
促进
促销
督促
促使
仓促
急促
敦促
促成
局促
短促
