Bản dịch của từ 促销部 trong tiếng Việt

促销部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

促销部 (Danh từ)

cù xiāo bù
01

Sales Promotion DepartmentPhòng kinh doanh; Phòng khuyến mãi; Bộ phận khuyến mãi

促销部是负责组织和实施促销活动的部门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促销部

xiāo

促
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
趗, 𧻻, 齪, 䟟
Hình thái radical:
⿰,亻,足
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép