Bản dịch của từ 俄忽 trong tiếng Việt

俄忽

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

俄忽 (Trạng từ)

é hū
01

Đột nhiên, bất ngờ

2.谓突然间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chốc lát, trong giây lát, một khoảng thời gian rất ngắn

1.一会儿;极短的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俄忽

é

Các từ liên quan

俄且
俄俄
俄刻
忽亲
忽冷忽热
俄
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
𨉐, 𩒰, 𰂔
Hình thái radical:
⿰,亻,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép