Bản dịch của từ 俇 trong tiếng Việt
俇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàng | ㄍㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
俇 (Động từ)
【guàng】
01
Không đi lại, không hành động (như người đứng yên, không quảng đi quảng lại)
无行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi về phía trước, hướng tới (như quảng đường đi)
往。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〔~~〕hoảng hốt, bối rối, mất phương hướng (như người quảng rối)
〔~~〕惶遽,慌张失措。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
