Bản dịch của từ 俇 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàng

ㄍㄨㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

guàng
01

Không đi lại, không hành động (như người đứng yên, không quảng đi quảng lại)

无行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi về phía trước, hướng tới (như quảng đường đi)

往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〔~~〕hoảng hốt, bối rối, mất phương hướng (như người quảng rối)

〔~~〕惶遽,慌张失措。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

俇
Bính âm:
【guàng】【ㄍㄨㄤˋ】【QUẢNG】
Các biến thể:
仼, 𠉫, 𠍧, 𢔷, 𢔺
Hình thái radical:
⿰,亻,狂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép