ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俇攘
Bảng phân tích âm vị 俇
Guàng
Rối rắm, náo động, hỗn loạn (tâm trạng hoặc cảnh tượng ồn ào, bất an)
纷扰不安。。楚辞.宋玉.九辩:「悼余生之不时兮,逢此世之俇攘。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
guàng
俇
rǎng
攘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép