Bản dịch của từ 俊伟 trong tiếng Việt
俊伟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
俊伟 (Danh từ)
【jùn wěi】
01
Rực rỡ, tráng lệ, phi phàm và uy mãnh (thường nói vẻ ngoài, dáng vẻ vượt trội)
1.卓异壮美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người tài giỏi, xuất sắc (nhân vật ưu tú)
2.杰出的人才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俊伟
jùn
俊
wěi
伟
Các từ liên quan
俊上
俊丽
俊举
俊人
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 㑓, 㑺, 儁, 𨶊, 舜, 蹲, 駿
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丶ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懏
㒞
寯
䝍
㢠
郡
雋
攟
鵕
箟
㕙
䜭
𠌤
𠊱
𠋸
𠋖
𠍮
𠈃
偑
倳
𠋾
㑝
佔
𠎩
咰
剈
哒
狧
䏞
㘺
㢵
俑
𠕛
㭕
哪
茷
英俊
俊杰
李俊
俊俏
俊美
俊秀
忍俊
才俊
徐俊
朱俊
