Bản dịch của từ 俊哲 trong tiếng Việt

俊哲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

俊哲 (Danh từ)

jùn zhé
01

Tên người (nam) chữ Hán, phiên âm 俊喆常作人名含義偏向俊秀聰慧

1.亦作“俊喆”。

Ví dụ
02

Người tài trí hơn người; bậc thức giả, có tri thức và sáng suốt (Hán Việt: tuấn triết)

2.才识不凡的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người có tài trí phi phàm; người thông minh, uyên bác (Hán Việt: tuấn triết — tuấn: khôi ngô, xuất chúng; triết: trí tuệ).

3.才识不凡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俊哲

jùn

zhé

Các từ liên quan

俊上
俊丽
俊举
俊人
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
俊
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
㑓, 㑺, 儁, 𨶊, 舜, 蹲, 駿
Hình thái radical:
⿰,亻,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép