Bản dịch của từ 俊声 trong tiếng Việt

俊声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

俊声 (Danh từ)

jùn shēng
01

Danh tiếng tài giỏi, tiếng lành về mưu trí và tài năng (Hán Việt: tuấn thanh — 'tuấn' = tài giỏi, 'thanh' = danh tiếng/tiếng tăm)

才智出众的名声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俊声

jùn

shēng

Các từ liên quan

俊上
俊丽
俊举
俊人
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
俊
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
㑓, 㑺, 儁, 𨶊, 舜, 蹲, 駿
Hình thái radical:
⿰,亻,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép