Bản dịch của từ 俊辩 trong tiếng Việt
俊辩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
俊辩 (Tính từ)
【jùn biàn】
01
1. (古) 表示聪明、机敏或辨析力强;亦作“俊辨”。可作形容词或指此类人。例:俊辩之才(聪明而善于辨析的人才)。
1.亦作“俊辨”。
Ví dụ
02
Lắm tài ăn nói; hùng biện xuất sắc (người có tài diễn thuyết, lời lẽ sắc sảo)
2.雄辩,辩才杰出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俊辩
jùn
俊
biàn
辩
Các từ liên quan
俊上
俊丽
俊举
俊人
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 㑓, 㑺, 儁, 𨶊, 舜, 蹲, 駿
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丶ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懏
㒞
寯
䝍
㢠
郡
雋
攟
鵕
箟
㕙
䜭
𠌤
𠊱
𠋸
𠋖
𠍮
𠈃
偑
倳
𠋾
㑝
佔
𠎩
咰
剈
哒
狧
䏞
㘺
㢵
俑
𠕛
㭕
哪
茷
英俊
俊杰
李俊
俊俏
俊美
俊秀
忍俊
才俊
徐俊
朱俊
