Bản dịch của từ 俊造 trong tiếng Việt
俊造
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
俊造 (Danh từ)
【jùn zào】
01
Tài sĩ kiệt xuất; người có tài năng và đức hạnh nổi bật (Hán Việt: tuấn tạo), thường dùng trong văn ngôn cổ
1.《礼记.王制》:“司徒论选士之秀者而升之学,曰俊士。升于司徒者不征于乡,升于学者不征于司徒,曰造士。”后因以“俊造”指才智杰出的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
科举;指古代参加或取得科举功名(稱為“俊造”即指科举事务)
2.指科举。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俊造
jùn
俊
zào
造
Các từ liên quan
俊上
俊丽
俊举
俊人
造业
造为
造乱
造事
造产
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 㑓, 㑺, 儁, 𨶊, 舜, 蹲, 駿
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丶ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懏
㒞
寯
䝍
㢠
郡
雋
攟
鵕
箟
㕙
䜭
𠌤
𠊱
𠋸
𠋖
𠍮
𠈃
偑
倳
𠋾
㑝
佔
𠎩
咰
剈
哒
狧
䏞
㘺
㢵
俑
𠕛
㭕
哪
茷
英俊
俊杰
李俊
俊俏
俊美
俊秀
忍俊
才俊
徐俊
朱俊
