ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俋
Bảng phân tích âm vị 俋
Yì
〔~~〕①Sự xuất hiện của lực tác dụng. ②Trông thật dũng cảm.
〔~~〕①用力的样子。②勇壮的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép