Bản dịch của từ 俋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~~〕①Sự xuất hiện của lực tác dụng. ②Trông thật dũng cảm.

〔~~〕①用力的样子。②勇壮的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

俋
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,亻,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép