Bản dịch của từ 俌 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Hỗ trợ, giúp đỡ người khác như người bạn đồng hành (nhớ câu: 'phủ trợ, phò tá').

辅佐。后作“輔”。《古今逸史•三墳•歸藏易》:“相君俌位惟忠。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

俌
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𥙳, 輔
Hình thái radical:
⿰,亻,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép