ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俌
Bảng phân tích âm vị 俌
Fǔ
Hỗ trợ, giúp đỡ người khác như người bạn đồng hành (nhớ câu: 'phủ trợ, phò tá').
辅佐。后作“輔”。《古今逸史•三墳•歸藏易》:“相君俌位惟忠。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép