Bản dịch của từ 俎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

(Danh từ)

01

Mâm; đĩa (bày đồ cúng, thời xưa)

古代祭祀时盛牛羊等祭品的器具

Ví dụ
02

Thớt; tấm thớt; cái thớt

古代割肉类用的砧板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Trở

Ví dụ
俎
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
且, 柤, 爼, 𤕲
Hình thái radical:
⿰,仌,且
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép