Bản dịch của từ 俎上肉 trong tiếng Việt
俎上肉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
俎上肉 (Danh từ)
【zǔ shàng ròu】
01
Cá nằm trên thớt
比喻任人欺压蹂躏的人或国家
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俎上肉
zǔ
俎
shàng
上
ròu
肉
Các từ liên quan
俎几
俎味
俎实
俎拒
俎机
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 且, 柤, 爼, 𤕲
- Hình thái radical:
- ⿰,仌,且
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阻
詛
祖
诅
靻
唨
組
䔃
䖕
爼
组
柤
仺
𠓭
𠋑
𠊊
𠏎
𠉲
𠌓
𠏇
𠌉
余
仧
𠈛
窀
㲒
変
茥
急
砋
鿒
陞
娃
㫤
项
䂚
樽俎
刀俎
俎豆
杂俎
俎上肉
越俎代庖
折冲樽俎
