Bản dịch của từ 俎几 trong tiếng Việt

俎几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

俎几 (Danh từ)

zú jǐ
01

Một loại khay/đài dùng để đặt đồ cúng hoặc dao bếp (cổ) — cũng viết là 俎机; (Hán Việt) táu/chủ (liên quan đến đồ lễ)

1.亦作“俎机”。

Ví dụ
02

Một loại đồ lễ cổ dùng trong tế tự và yến tiệc; hình dạng giống chiếc kiềng/đôn nhỏ để đặt đồ ăn (tương tự 'mâm' hoặc 'bàn nhỏ' trong văn hóa cổ). (Hán-Việt: tá, cửu? chú: 俎为切菜供祭之器几形似小几故名俎几)

2.俎形如几,故称。古代祭祀﹑燕飨时所用的礼器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thớt, cái bàn nhỏ để chặt thái thịt (bàn cắt thịt bằng gỗ hoặc đá); chữ hình như cái 'kỷ/giá' nên gọi là 俎几

3.俎形如几,故称。切肉用的砧板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俎几

Các từ liên quan

俎上肉
俎味
俎实
俎拒
俎机
几丁质
几上肉
几个
几乎
俎
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
且, 柤, 爼, 𤕲
Hình thái radical:
⿰,仌,且
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép