Bản dịch của từ 俎拒 trong tiếng Việt

俎拒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

俎拒 (Danh từ)

zǔ jù
01

Một thứ gỗ ngang nằm ở giữa phần cuối của đạo cụ (bồi, khay) — tức là thanh ngang ở trung tâm của '' (mâm/khay dùng để bày đồ); nói ngắn: thanh ngang giữa của khay/đế bày đồ.

俎足中央的横木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俎拒

Các từ liên quan

俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎机
拒之门外
拒人于千里之外
拒人千里
拒付
俎
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
且, 柤, 爼, 𤕲
Hình thái radical:
⿰,仌,且
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép