Bản dịch của từ 俎醢 trong tiếng Việt

俎醢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

俎醢 (Danh từ)

zú hǎi
01

Một loại đồ ăn từ thịt băm/剁成肉酱 (thịt xay, mộc nhĩ, gia vị) — tức là thịt băm nhuyễn làm thành chả/nhuyễn mặn (cổ chữ chỉ tương tự 'mắm thịt' hoặc 'thịt giã').

1.剁成肉酱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Món thịt xay/nhuyễn giống như “mắm” hay “chà bông” (cụ thể: ấm chỉ nghĩa cổ là một loại thịt xay, tương tự nước sốt/nhuyễn thịt dùng ăn kèm)

2.肉酱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俎醢

hǎi

Các từ liên quan

俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
醢石
醢脯
醢酱
醢醓
俎
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
且, 柤, 爼, 𤕲
Hình thái radical:
⿰,仌,且
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép