Bản dịch của từ 俏洁 trong tiếng Việt

俏洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

俏洁 (Tính từ)

qiào jié
01

Xinh đẹp, thanh tao và sạch sẽ; vẻ ngoài duyên dáng, tao nhã (Hán Việt: khiếu/tiếu + khiết liên tưởng tới 'thanh khiết')

美好﹑雅洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俏洁

qiào

jié

Các từ liên quan

俏丽
俏俊
俏俐
俏倬
俏冤家
洁修
洁冷
洁净
洁凈
俏
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,亻,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép