Bản dịch của từ 俏皮话 trong tiếng Việt

俏皮话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

俏皮话 (Danh từ)

qiào pí huà
01

Lời nói dí dỏm; lời nói mỉa mai; lời nói khôi hài

(俏皮话儿) 含讽刺口吻的或开玩笑的话

Ví dụ
02

Yết hậu ngữ; câu nói bỏ lửng

歇后语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俏皮话

qiào

huà

Các từ liên quan

俏丽
俏俊
俏俐
俏倬
俏冤家
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
俏
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,亻,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép