Bản dịch của từ 俐落 trong tiếng Việt
俐落
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
俐落 (Tính từ)
【lì luò】
01
Lanh lẹ; nhanh nhẹn; linh hoạt
言语或动作爽快、敏捷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俐落
lì
俐
luò
落
Các từ liên quan
俐亮
俐索
俐齿伶牙
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,利
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銐
㸚
疠
㡂
溧
䊪
轣
砬
篥
珕
立
砅
𠊠
倇
𠊐
仞
𠎥
𠍠
𠈭
𠌮
𠍷
倴
𠇆
俄
柽
浑
荬
音
㶱
是
荚
𠔘
浓
挣
䄲
玻
伶俐
巩俐
俐落
麻俐
玛俐欧
不俐落
聪明伶俐
伶牙俐齿
口齿伶俐
干净俐落
