Bản dịch của từ 俐齿伶牙 trong tiếng Việt

俐齿伶牙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

俐齿伶牙 (Tính từ)

lì chǐ líng yá
01

Nói năng lưu loát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俐齿伶牙

chǐ

齿

líng

Các từ liên quan

俐亮
俐索
俐落
齿冠
齿决
齿冷
伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
俐
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Hình thái radical:
⿰,亻,利
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép