Bản dịch của từ 俑坑 trong tiếng Việt

俑坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

俑坑 (Danh từ)

yǒng kēng
01

Hố chứa tượng binh đất nung

含有兵马俑的坑

Ví dụ
02

Hố chôn tượng đất nung (hố chôn tượng táng, như hố chôn tượng binh mã)

有陪葬人物的坑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俑坑

yǒng

kēng

俑
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép