Bản dịch của từ 俔 trong tiếng Việt
俔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
俔 (Động từ)
【qiàn】
01
Ví như, giống như (dùng để so sánh, dễ nhớ như câu 'khiếm như...')
譬喻;好比。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
- Các biến thể:
- 伣, 悓
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壍
䫡
嵌
䈴
欠
䃛
㟻
篏
儙
欿
篟
椠
娊
咞
腺
軐
憲
䵇
誢
岘
麲
馅
䞁
錎
𠉇
𠇡
儘
𠈵
仆
儦
𠌮
㑶
𠍂
們
借
伌
柰
俞
炻
頁
𠗊
郟
㧨
胟
珂
㡾
咹
砊
