Bản dịch của từ 俗不可耐 trong tiếng Việt
俗不可耐
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sú | ㄙㄨˊ | s | u | thanh sắc |
俗不可耐 (Thành ngữ)
【sú bù kě nài】
01
Quá tầm thường, không thể chịu nổi
形容极为庸俗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俗不可耐
sú
俗
bù
不
kě
可
nài
耐
- Bính âm:
- 【sú】【ㄙㄨˊ】【TỤC】
- Các biến thể:
- 圱, 𠉚, 𢓾, 𠊬, 圲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圱
𠈋
來
儒
𠐊
㑑
倎
𠆼
佚
僂
倪
𠐫
𠋢
𠉈
柾
姛
钟
㧪
𠗓
陧
畏
俍
茴
咡
查
风俗
习俗
俗话
通俗
俗气
俗语
庸俗
民俗
世俗
低俗
